| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Phương Thảo
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1970 |
| Nguyễn Thanh Hà
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1950 |
| Nguyễn Anh Tuấn
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1960 |
| Đinh Việt Phương
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1969 |
| Hồ Ngọc Yến Phương
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1967 |
| Philipp Rosler
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Michael Hickey
| Phó Tổng giám đốc Khai thác | Năm sinh 1963 |
| Hồ Ngọc Yến Phương
| Phó Tổng giám đốc Tài chính | Năm sinh 1967 |
| Tô Việt Thắng
| Phó Tổng Giám đốc thường trực phụ trách Khai thác, An toàn, Chất lượng và An ninh | Năm sinh 1968 |
| Đinh Việt Phương
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1969 |
| Nguyễn Thanh Sơn
| Giám đốc Điều hành | Năm sinh 1971 |
| Thái Trọng Cang
| Kế toán trưởng | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Bản cáo bạch năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Bản cáo bạch năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-06-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 30-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 09-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-04-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 31-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Đầu tư Hướng Dương Sunny | 154,740,160 | 26.16% |
| 47,470,914 | 8.02% | |
| 41,106,000 | 6.95% | |
| Công ty Cổ phần Aviation | 35,000,000 | 5.92% |
| CTCP Đầu tư Dynamic & Development | 25,000,000 | 4.23% |
| Công ty TNHH MTV Thương mại và Đầu tư CII | 9,650,000 | 1.63% |
| 895,587 | 0.15% | |
| 420,000 | 0.07% | |
| 297,984 | 0.05% | |
| 168,000 | 0.03% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty cổ phần Phục vụ Mặt đất Sài Gòn (SGN) | 3060822 | 9.14% | 07/11/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (6) | ||||
| VIETJET AIR IVB No.II LIMITED | N/A | N/A | 100 | |
VIETJET AIR IVB No.II LIMITED
| ||||
| Công ty Cổ phần VietJetAir Cargo | 10 | 9 | 90 | |
Công ty Cổ phần VietJetAir Cargo
| ||||
| VIETJET AIR IVB No.I LIMITED | N/A | N/A | 100 | |
VIETJET AIR IVB No.I LIMITED
| ||||
| VIETJET AIR IRELAND No.I LIMITED | N/A | N/A | 100 | |
VIETJET AIR IRELAND No.I LIMITED
| ||||
| VIETJET AIR SINGAPORE PTE., LTD | N/A | N/A | 100 | |
VIETJET AIR SINGAPORE PTE., LTD
| ||||
| SKYMATE LIMITED | N/A | N/A | 100 | |
SKYMATE LIMITED
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (2) | ||||
| NHÀ GA QUỐC TẾ CAM RANH | N/A | N/A | 10 | |
NHÀ GA QUỐC TẾ CAM RANH
| ||||
| Thai VietJet Air Joint Stock Company Limited | N/A | N/A | 9 | |
Thai VietJet Air Joint Stock Company Limited
| ||||