| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Hoàng Đạo
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1966 |
| Nguyễn Đăng Khương
| Thành viên HĐQT | |
| Đỗ Đức Hùng
| Thành viên HĐQT | |
| Yoshiyuki Ueda
| Thành viên HĐQT | |
| Naruomi Samejima
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Anh Tuấn
| Thành viên HĐQT | |
| Lê Thị Thúy Loan
| Phụ trách quản trị | |
| Trần Văn Được
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| Nguyễn Loãn
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Bích Liên
| Phó Tổng giám đốc Tài chính | Năm sinh 1961 |
| Nguyễn Anh Tuấn
| Tổng Giám đốc | |
| Nguyễn Tùng Phương
| Phó Tổng Giám đốc | Năm sinh 1977 |
| Phạm Đình Lê
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1978 |
| Bùi Thị Thu Trang
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Lê Thị Thúy Loan
| Thư ký công ty | |
| Nguyễn Tùng Phương
| Người được ủy quyền công bố thông tin | Năm sinh 1977 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Báo cáo tài chính năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Bản cáo bạch năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-05-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 25-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-10-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-04-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 11-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 16-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-07-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Phát điện 1 | 39,062,236 | 36.65% |
| Tepco Renewable Power Singapore Pte.Ltd | 32,031,889 | 30.05% |
| 625,474 | 0.59% | |
| 329,856 | 0.31% | |
| 189,414 | 0.18% | |
| 172,778 | 0.16% | |
| 140,000 | 0.13% | |
| 109,415 | 0.1% | |
| 66,356 | 0.06% | |
| 63,285 | 0.06% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||