| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| La Văn Út
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1967 |
| Lê Minh Ngọc
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1974 |
| Nguyễn Chí Nam
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1970 |
| Nguyễn Quang Cương
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1966 |
| Trương Văn Minh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1958 |
| Bùi Hồng Dũng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1964 |
| Phan Thị Thúy Hằng
| Phụ trách quản trị | Năm sinh 1977 |
| Nguyễn Đình Dương
| Thành viên HĐQT độc lập | Năm sinh 1968 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Quang Cương
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1966 |
| La Văn Út
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1967 |
| Phạm Lý Trang Khanh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1971 |
| Nguyễn Quang Chiến
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1971 |
| Văn Thị Hồng Phượng
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Trọng Nghĩa
| Phó Tổng GĐ | |
| Phan Nhân Tri
| Phụ trách Kế toán | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Phan Thị Thúy Hằng
| Công bố thông tin | Năm sinh 1977 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Báo cáo thường niên năm 2014 | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 09-05-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 25-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-05-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-05-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 16-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-02-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-06-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 21-04-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Vận tải thủy Petrolimex-Công ty TNHH MTV | 41,465,217 | 51.92% |
| 1,000,000 | 1.25% | |
| KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | 973,900 | 1.22% |
| TMAM Vietnam Equity Mother Fund | 900,000 | 1.13% |
| 600,000 | 0.75% | |
| 211,455 | 0.26% | |
| 100,000 | 0.13% | |
| 80,000 | 0.1% | |
| 11,579 | 0.01% | |
| 7,000 | 0.01% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (2) | ||||
| Công ty TNHH MTV Vitaco Đà Nẵng | 15 | 15 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Vitaco Đà Nẵng
| ||||
| Công ty TNHH Một thành viên VITACO Sài Gòn | 120 | 120 | 100 | |
Công ty TNHH Một thành viên VITACO Sài Gòn
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||