| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HWS | 356,200 | 0.41 | 12/10/2022 | 5.34 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Liên Minh | Em trai | HWS | 395,900 | 12/10/2022 | 5.94 |
| Trần Huỳnh Quỳnh Như | Em dâu | HWS | 142,900 | 06/06/2018 | 2.14 |
| Nguyễn Đăng Bình | Chồng | HWS | 95,200 | 06/06/2018 | 1.43 |
| Nguyễn Thị Liên | Mẹ đẻ | HWS | 39,000 | 06/06/2018 | 0.59 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | HWS | 20/09/2022 - 16/10/2022 | 254,500 | 11/10/2022 | 254,500 |