| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KDH | 132,305 | 0.01 | 31/12/2022 | 3.61 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | C32 | 06/08/2025 - 04/09/2025 | 60,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | KDH | 07/10/2024 - 17/10/2024 | 152,000 | 15/10/2024 | 152,000 |
| Đăng ký mua | KDH | 07/10/2024 - 17/10/2024 | 152,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | KDH | 02/10/2023 - 09/10/2023 | 63,000 | 05/10/2023 | 63,000 |
| Đã bán | KDH | 26/07/2023 - 24/08/2023 | 102,905 | 27/07/2023 | 102,905 |
| Đã mua | KDH | 06/07/2022 - 14/07/2022 | 63,000 | 12/07/2022 | 63,000 |
| Đã bán | KDH | 14/12/2021 - 12/01/2022 | 69,300 | 16/12/2021 | 69,300 |
| Đã mua | KDH | 20/06/2021 - | 63,000 | 20/06/2021 | 63,000 |
| Đã mua | KDH | - | 0 | 27/01/2021 | 6,800 |