| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Khải Hoàn Land | Chủ tịch HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KHG | 137,248,300 | 30.54 | 31/12/2025 | 624.48 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thế Khoa | Anh trai | KHG | 4,448,000 | 21/04/2022 | 20.24 |
| Nguyễn Thị Lệ Thúy | Chị gái | KHG | 4,448,000 | 21/04/2022 | 20.24 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | KHG | 29/12/2025 - 27/01/2026 | 20,000,000 | 30/12/2025 | 20,000,000 |
| Đã mua | KHG | 23/10/2025 - 19/11/2025 | 13,584,300 | 06/11/2025 | 13,584,300 |
| Đã mua | KHG | 30/10/2022 - 28/11/2022 | 5,000,000 | 24/11/2022 | 5,000,000 |
| Đăng ký mua | KHG | 01/08/2022 - 30/08/2022 | 3,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | KHG | 30/11/2021 - 09/12/2021 | 40,000,000 | 05/12/2021 | 40,000,000 |