| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LSS | 2,301,081 | 2.56 | 25/02/2026 | 19.54 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thị Phương Thảo | Cháu | LSS | 2,802,500 | 08/02/2021 | 23.79 |
| Lê Văn Tam | Cha | LSS | 2,386,180 | 31/12/2019 | 20.26 |
| Lê Trung Thành | Em trai | LSS | 1,655,052 | 19/03/2021 | 14.05 |
| Lê Văn Tân | Anh trai | LSS | 966,360 | 31/12/2019 | 8.2 |
| Lê Thanh Tùng | Anh trai | LSS | 597,050 | 31/12/2019 | 5.07 |
| Lê Thu Thủy | Con gái | LSS | 455,610 | 06/09/2018 | 3.87 |
| Phùng Thị Tâm | Chị dâu | LSS | 316,712 | 30/06/2014 | 2.69 |
| Lê Thị Tâm | Chị gái | LSS | 155,000 | 02/02/2021 | 1.32 |
| Lê Xuân Bách | Cháu | LSS | 750 | 30/06/2014 | 0.01 |