Ảnh | Họ tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Lê Trung Thành | Em | LSS | 4,862,964 | 14/01/2025 | 47.56 |
![]() | Lê Văn Tiến | Em | LSS | 2,191,506 | 14/01/2025 | 21.43 |
![]() | Lê Thanh Tùng | Em | LSS | 731,395 | 14/01/2025 | 7.15 |
![]() | Lê Thị Tâm | Em | LSS | 189,876 | 14/01/2025 | 1.86 |