| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MEC | 7,053 | 0.08 | 31/12/2019 | 0.03 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | MEC | 22/10/2017 - 20/11/2017 | 100,000 | 22/11/2017 | 0 |
| Đã mua | MEC | 13/09/2017 - 12/10/2017 | 100,000 | 12/10/2017 | 13,400 |
| Đã bán | MEC | 25/02/2015 - 24/03/2015 | 18,000 | 02/03/2015 | 18,000 |
| Đăng ký bán | MEC | 14/01/2015 - 12/02/2015 | 18,000 | 12/02/2015 | 0 |
| Đăng ký bán | MEC | 08/12/2014 - 04/01/2015 | 18,000 | 04/01/2015 | 0 |
| Đã mua | MEC | 15/06/2010 - 14/08/2010 | 20,000 | 14/08/2010 | 3,100 |
| Đã bán | MEC | 09/05/2010 - 05/06/2010 | 15,000 | 05/06/2010 | 5,000 |
| Đã bán | MEC | 01/04/2010 - 01/05/2010 | 15,000 | 28/04/2010 | 15,000 |
| Đã bán | MEC | 15/09/2009 - 15/10/2009 | 20,000 | 15/10/2009 | 11,000 |