| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MHC | 1,454,763 | 3.35 | 07/08/2019 | 15.2 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | MHC | 23/04/2014 - 22/05/2014 | 157,705 | 28/04/2014 | 157,700 |
| Đã mua | MHC | 16/04/2013 - 15/05/2013 | 300,000 | 16/04/2013 | 300,000 |
| Đã mua | MHC | 21/03/2012 - 21/05/2012 | 50,000 | 20/05/2012 | 21,000 |
| Đã bán | MHC | 17/01/2012 - 17/03/2012 | 100,000 | 15/03/2012 | 10 |
| Đã mua | MHC | 13/11/2011 - 13/01/2012 | 150,000 | 09/01/2012 | 53,110 |
| Đã mua | MHC | 19/09/2011 - 19/11/2011 | 50,000 | 06/11/2011 | 50,000 |
| Đã mua | MHC | 09/08/2011 - 09/10/2011 | 100,000 | 11/09/2011 | 100,000 |
| Đã mua | MHC | 25/07/2011 - 31/07/2011 | 50,000 | 31/07/2011 | 50,000 |