| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng | Thành viên HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phó Tổng GĐ | |
| 3 | Công ty Cổ phần Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NDN | 1,003,000 | 1.4 | 27/05/2025 | 11.43 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Quang Trung | Cha | DSC | 64,590,837,760,000 | 03/10/2025 | 968,862,566.4 |
| Nguyễn Quang Trung | Cha | NDX | 318,500 | 26/09/2024 | 1.91 |
| Nguyễn Quang Trung | Cha | NDN | 6,075,449 | 27/05/2025 | 69.26 |
| Mai Thị Thi | Mẹ | NDN | 1,203,475 | 27/05/2025 | 13.72 |
| Nguyễn Quang Minh Văn | Em | NDN | 229,999 | 27/05/2025 | 2.62 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | NDN | 23/10/2022 - 21/11/2022 | 550,000 | 25/10/2022 | 550,000 |
| Đã mua | NDN | 02/11/2021 - 30/11/2021 | 200,000 | 29/11/2021 | 200,000 |
| Đăng ký mua | NDN | 29/09/2021 - 19/10/2021 | 200,000 | 19/10/2021 | 0 |
| Đã mua | NDN | 03/05/2021 - 27/05/2021 | 200,000 | 27/05/2021 | 200,000 |
| Đã mua | NDN | 06/01/2021 - 01/02/2021 | 20,000 | 20/01/2021 | 20,000 |