| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NED | 1,558,260 | 3.85 | 02/04/2021 | 10.6 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | NED | 04/03/2021 - 01/04/2021 | 1,558,260 | 01/04/2021 | 0 |
| Đã bán | NED | 02/02/2021 - 25/02/2021 | 2,036,260 | 25/02/2021 | 478,000 |
| Đăng ký bán | NED | 16/03/2020 - 14/04/2020 | 2,036,260 | 14/04/2020 | 0 |
| Đã mua | NED | 09/05/2018 - 24/05/2018 | 1,000,000 | 09/05/2018 | 720,000 |