| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NHP | 3,937,502 | 14.28 | 31/12/2019 | 1.18 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TGG | 5,000,000 | 18.32 | 05/2018 | 11.5 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | NHP | 27/06/2019 - 25/07/2019 | 500,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | TGG | - | 0 | 25/06/2019 | 1,300,000 |
| Đăng ký bán | NHP | 07/04/2019 - 05/05/2019 | 673,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | TGG | - | 0 | 24/12/2018 | 1,430,000 |
| Đã mua | NHP | 24/11/2016 - 22/12/2016 | 1,000,000 | 22/12/2016 | 745,700 |
| Đã bán | NHP | - | 0 | 25/08/2016 | 3,344,430 |
| Đã bán | NHP | 25/07/2016 - 23/08/2016 | 1,000,000 | 16/08/2016 | 1,000,000 |
| Đã mua | NHP | 07/10/2015 - 29/10/2015 | 300,000 | 29/10/2015 | 300,000 |