| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | Thành viên HĐQT không điều hành |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TLG | 1,263,179 | 1.31 | 12/03/2026 | 60.7 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cô Gia Thọ | Chồng | TLG | 5,417,065 | 14/11/2024 | 260.29 |
| Cô Ngân Bình | Em chồng | TLG | 1,063,841 | 14/11/2024 | 51.12 |
| Cô Cẩm Nguyệt | Em chồng | TLG | 664,920 | 14/11/2024 | 31.95 |
| Phan Nhựt Phương | TLG | 631,194 | 14/11/2024 | 30.33 | |
| Cô Cẩm Ngọc | Em chồng | TLG | 381,742 | 14/11/2024 | 18.34 |
| Cô Gia Đức | Em chồng | TLG | 221,945 | 14/11/2024 | 10.66 |
| Cô Ngưu Tu | Bố chồng | TLG | 211,857 | 14/11/2024 | 10.18 |
| Cô Cẩm Châu | Em chồng | TLG | 53,264 | 14/11/2024 | 2.56 |
| Cô Cẩm Trân | Em chồng | TLG | 31,869 | 14/11/2024 | 1.53 |
| Trần Xú Tài | Em trai | TLG | 29,064 | 14/11/2024 | 1.4 |
| Trần Mỹ Ken | Chị gái | TLG | 12,366 | 14/11/2024 | 0.59 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | TLG | 21/09/2023 - 12/10/2023 | 60,000 | 01/01/0001 | 0 |