| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | Chủ tịch HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Chế biến thực phẩm Kinh Đô Miền Bắc | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TLG | 6,332,771 | 6.56 | 11/12/2025 | 335 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TLG | 20,091,960 | 20.81 | 8/8/2016 | 1,062.86 |
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thái Như | Vợ | TLG | 1,263,179 | 11/12/2025 | 66.82 |
| Cô Ngân Bình | Em gái | TLG | 1,170,225 | 11/12/2025 | 61.9 |
| Cô Cẩm Nguyệt | Em gái | TLG | 1,002,144 | 11/12/2025 | 53.01 |
| Phan Nhựt Phương | Em rể | TLG | 718,513 | 11/12/2025 | 38.01 |
| Cô Cẩm Ngọc | Em gái | TLG | 419,916 | 11/12/2025 | 22.21 |
| Cô Gia Đức | Em trai | TLG | 244,139 | 11/12/2025 | 12.91 |
| Cô Ngưu Tu | Cha | TLG | 233,042 | 11/12/2025 | 12.33 |
| Cô Cẩm Châu | Em gái | TLG | 58,590 | 11/12/2025 | 3.1 |
| Cô Cẩm Trân | Em gái | TLG | 35,055 | 11/12/2025 | 1.85 |
| Trần Xú Tài | Em vợ | TLG | 31,970 | 11/12/2025 | 1.69 |
| Trần Mỹ Ken | Chị vợ | TLG | 13,602 | 11/12/2025 | 0.72 |