| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | Chủ tịch HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Chế biến thực phẩm Kinh Đô Miền Bắc | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TLG | 6,332,771 | 6.56 | 12/03/2026 | 315.37 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TLG | 20,091,960 | 20.81 | 8/8/2016 | 1,000.58 |
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thái Như | Vợ | TLG | 1,263,179 | 12/03/2026 | 62.91 |
| Cô Ngân Bình | Em gái | TLG | 1,170,225 | 12/03/2026 | 58.28 |
| Cô Cẩm Nguyệt | Em gái | TLG | 1,002,144 | 12/03/2026 | 49.91 |
| Phan Nhựt Phương | Em rể | TLG | 718,513 | 12/03/2026 | 35.78 |
| Cô Cẩm Ngọc | Em gái | TLG | 419,916 | 12/03/2026 | 20.91 |
| Cô Gia Đức | Em trai | TLG | 244,139 | 12/03/2026 | 12.16 |
| Cô Ngưu Tu | Cha | TLG | 233,042 | 12/03/2026 | 11.61 |
| Nguyễn Thị Lệ Trinh | Em dâu | TLG | 219,421 | 12/03/2026 | 10.93 |
| Cô Cẩm Châu | Em gái | TLG | 58,590 | 12/03/2026 | 2.92 |
| Cô Cẩm Trân | Em gái | TLG | 35,055 | 12/03/2026 | 1.75 |
| Trần Xú Tài | Em vợ | TLG | 31,970 | 12/03/2026 | 1.59 |
| Trần Mỹ Ken | Chị vợ | TLG | 13,602 | 12/03/2026 | 0.68 |