| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa | Tổng Giám đốc |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PHR | 428,506 | 0.32 | 13/12/2024 | 27.04 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Xinh | Em gái | PHR | 10,333 | 08/09/2023 | 0.65 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | PHR | 23/11/2022 - 22/12/2022 | 100,000 | 22/12/2022 | 93,900 |
| Đã mua | PHR | 13/10/2022 - 11/11/2022 | 100,000 | 30/10/2022 | 100,000 |
| Đã mua | PHR | 26/06/2022 - 22/07/2022 | 50,000 | 22/07/2022 | 9,500 |
| Đã mua | PHR | 30/06/2020 - 29/07/2020 | 200,000 | 29/07/2020 | 18,500 |
| Đã mua | PHR | 12/02/2020 - 12/03/2020 | 100,000 | 12/03/2020 | 50,100 |
| Đã mua | PHR | 01/01/2020 - 02/02/2020 | 50,000 | 02/02/2020 | 48,900 |
| Đã mua | PHR | 24/07/2019 - 23/08/2019 | 50,000 | 22/08/2019 | 44,640 |
| Đã mua | PHR | 03/03/2019 - 01/04/2019 | 50,000 | 01/04/2019 | 33,800 |
| Đã mua | PHR | 29/06/2017 - 28/07/2017 | 20,000 | 27/07/2017 | 8,000 |
| Đã mua | PHR | 25/05/2017 - 23/06/2017 | 20,000 | 23/06/2017 | 7,100 |