| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Logistics Portserco | Kế toán trưởng |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PRC | 110,610 | 1.78 | 23/08/2024 | 1.39 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Bình | Con trai | PRC | 12,600 | 23/08/2024 | 0.16 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | PRC | 04/12/2024 - 02/01/2025 | 110,610 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | PRC | 04/12/2024 - 02/01/2025 | 110,610 | 05/12/2024 | 110,610 |
| Đăng ký bán | PRC | 25/07/2024 - 22/08/2024 | 110,610 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | PRC | 25/07/2024 - 22/08/2024 | 110,610 | 22/08/2024 | 0 |
| Đăng ký bán | PRC | 24/04/2024 - 22/05/2024 | 110,610 | 22/05/2024 | 0 |
| Đăng ký bán | PRC | 19/03/2024 - 16/04/2024 | 110,610 | 16/04/2024 | 0 |
| Đã mua | PRC | 19/09/2016 - 12/10/2016 | 50,000 | 12/10/2016 | 41,910 |
| Đăng ký bán | VRC | 24/05/2012 - 24/07/2012 | 200,000 | 24/07/2012 | 0 |
| Đăng ký bán | PRC | 13/11/2011 - 09/01/2012 | 10,000 | 10/01/2012 | 0 |
| Đã bán | VRC | 26/09/2011 - 26/11/2011 | 500,000 | 26/11/2011 | 14,070 |