| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RAT | 238,842 | 4.03 | 06/12/2019 | 4.87 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RAT | 546,322 | 9.23 | 08/2016 | 11.14 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | RAT | 07/11/2019 - 05/12/2019 | 381,000 | 05/12/2019 | 26,000 |