| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RAT | 221,880 | 3.75 | 13/12/2019 | 4.53 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RAT | 546,322 | 9.23 | 08/2016 | 11.14 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | RAT | 17/11/2019 - 12/12/2019 | 251,000 | 12/12/2019 | 26,000 |