| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Thủy điện Sê San 4A | Chủ tịch HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | S4A | 768,694 | 1.82 | 23/04/2026 | 24.98 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn An | Em trai | S4A | 1,550,000 | 23/04/2026 | 50.38 |
| Lê Vũ Dạ Uyên | Vợ | S4A | 461,475 | 23/04/2026 | 15 |
| Thái Thị Mịn | Mẹ | S4A | 422,000 | 23/04/2026 | 13.72 |
| Nguyễn Thị Lập | Chị gái | S4A | 275,000 | 23/04/2026 | 8.94 |
| Nguyễn Thanh | Anh trai | S4A | 125,000 | 23/04/2026 | 4.06 |
| Nguyễn Sang | Anh trai | S4A | 125,000 | 23/04/2026 | 4.06 |
| Nguyễn Thị Hoa | Chị gái | S4A | 125,000 | 23/04/2026 | 4.06 |
| Đặng Thị Thùy Trang | Em dâu | S4A | 100,000 | 23/04/2026 | 3.25 |
| Đặng Thị Thùy Trang | Em dâu | S4A | 100,000 | 23/04/2026 | 3.25 |
| Nguyễn Pháp | Chú | S4A | 30,000 | 23/04/2026 | 0.98 |
| Nguyễn Pháp | Chú | S4A | 30,000 | 23/04/2026 | 0.98 |
| Nguyễn Chiến | Chú | S4A | 12,000 | 23/04/2026 | 0.39 |
| Nguyễn Chiến | Chú | S4A | 12,000 | 23/04/2026 | 0.39 |
| Nguyễn Thị Những | Cô | S4A | 10,000 | 23/04/2026 | 0.33 |
| Nguyễn Thị Những | Cô | S4A | 10,000 | 23/04/2026 | 0.33 |