| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam | Thành viên HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam | Tổng Giám đốc |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BKG | 10,741,499 | 15 | 24/06/2024 | 28.04 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | BKG | 30/12/2025 - 28/01/2026 | 1,000,000 | 22/01/2026 | 1,000,000 |
| Đăng ký bán | BKG | 30/12/2025 - 28/01/2026 | 1,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | BKG | 30/11/2025 - 24/12/2025 | 2,000,000 | 17/12/2025 | 2,000,000 |
| Đăng ký bán | BKG | 30/11/2025 - 24/12/2025 | 2,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | BKG | 08/10/2025 - 04/11/2025 | 5,000,000 | 09/10/2025 | 5,000,000 |
| Đăng ký bán | BKG | 08/10/2025 - 04/11/2025 | 5,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | BKG | 08/10/2025 - 04/11/2025 | 5,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | BKG | 28/03/2022 - | 4,500,000 | 28/03/2022 | 4,500,000 |