| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DAT | 19,076 | 0.03 | 01/07/2024 | 0.17 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | ASM | 15/03/2015 - 13/04/2015 | 57,600 | 12/04/2015 | 57,600 |
| Đã bán | ASM | 15/10/2014 - 21/10/2014 | 48,000 | 15/10/2014 | 48,000 |
| Đăng ký bán | ASM | 22/02/2011 - 27/02/2011 | 40,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | ASM | 25/01/2011 - 25/03/2011 | 40,000 | 27/01/2011 | 40,000 |
| Đã bán | ASM | 21/04/2010 - 21/05/2010 | 100,000 | 26/04/2010 | 100,000 |
| Đăng ký bán | ASM | 17/03/2010 - 17/04/2010 | 70,000 | 01/01/0001 | 0 |