| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MCH | 232 | 0 | 09/01/2026 | 0.04 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | TCB | - | 0 | 30/12/2013 | 1,327,264 |
| Đã bán | VDL | 11/05/2010 - 10/07/2010 | 4,000 | 10/07/2010 | 3,700 |
| Đã bán | VDL | 06/04/2010 - 04/05/2010 | 5,000 | 04/05/2010 | 1,000 |
| Đăng ký bán | VDL | 28/10/2009 - 24/11/2009 | 3,000 | 24/11/2009 | 0 |
| Đã bán | VDL | 04/10/2009 - 04/11/2009 | 2,000 | 22/10/2009 | 2,000 |