| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SFI | 320,000 | 1.32 | 24/11/2022 | 8 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Trần Tú Trinh | Em gái | SFI | 1,776 | 09/08/2022 | 0.04 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | SFI | 25/10/2022 - 23/11/2022 | 100,000 | 23/11/2022 | 0 |
| Đăng ký bán | SFI | 20/09/2022 - 19/10/2022 | 100,000 | 19/10/2022 | 0 |
| Đăng ký bán | SFI | 16/08/2022 - 14/09/2022 | 100,000 | 14/09/2022 | 0 |
| Đã bán | SFI | 13/07/2022 - 11/08/2022 | 220,000 | 11/08/2022 | 52,500 |
| Đăng ký bán | SFI | 08/06/2022 - 07/07/2022 | 200,000 | 07/07/2022 | 0 |
| Đăng ký bán | SFI | 05/05/2022 - 03/06/2022 | 200,000 | 03/06/2022 | 0 |
| Đã bán | SFI | 15/12/2020 - 13/01/2021 | 100,000 | 20/12/2020 | 100,000 |
| Đăng ký mua | SFI | 27/01/2013 - 24/02/2013 | 6,500 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SFI | 10/01/2013 - 07/02/2013 | 10,000 | 14/01/2013 | 10,000 |