| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI | Phó Chủ tịch HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI | Tổng Giám đốc |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SFI | 1,050,000 | 4.32 | 09/06/2026 | 28.88 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Khắc Thành | Em rể | FTS | 466,062 | 21/05/2026 | 9.95 |
| Nguyễn Hải Nguyên | Con trai | SFI | 300,000 | 09/06/2026 | 8.25 |
| Nguyễn Hoàng Dũng | Em trai | FPT | 296,553 | 28/05/2026 | 19.84 |
| Nguyễn Hoàng Dũng | Em trai | SFI | 90,561 | 09/06/2026 | 2.49 |
| Nguyễn Hoàng Dũng | Em trai | FTS | 16,297 | 21/05/2026 | 0.35 |
| Nguyễn Hải Minh | Con trai | SFI | 10,000 | 09/06/2026 | 0.28 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | SFI | 12/04/2023 - 11/05/2023 | 1,056,708 | 17/04/2023 | 1,056,708 |
| Đã bán | SFI | 07/03/2021 - 07/04/2021 | 300,000 | 11/03/2021 | 300,000 |
| Đã bán | SFI | 25/08/2020 - 23/09/2020 | 1,753,000 | 13/09/2020 | 1,753,000 |
| Đã bán | SFI | 29/12/2019 - 29/01/2020 | 512,000 | 29/01/2020 | 512,000 |
| Đã bán | SFI | 30/09/2019 - 30/10/2019 | 467,200 | 08/10/2019 | 467,200 |
| Đã mua | SFI | 02/06/2019 - 28/06/2019 | 50,000 | 27/06/2019 | 46,240 |
| Đã mua | SFI | 24/04/2019 - 23/05/2019 | 50,000 | 23/05/2019 | 50,000 |
| Đã mua | SFI | 12/03/2019 - 11/04/2019 | 100,000 | 11/04/2019 | 88,020 |
| Đã mua | SFI | 09/12/2018 - 08/01/2019 | 100,000 | 08/01/2019 | 100,000 |
| Đã mua | SFI | 05/09/2018 - 04/10/2018 | 100,000 | 04/10/2018 | 54,991 |