| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SGC | 286,800 | 4.01 | 01/10/2025 | 23.43 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | SGC | 01/12/2024 - 26/12/2024 | 275,000 | 26/12/2024 | 246,200 |
| Đăng ký bán | SGC | 01/12/2024 - 26/12/2024 | 275,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | SGC | 04/08/2024 - 29/08/2024 | 245,000 | 29/08/2024 | 52,100 |
| Đã bán | SGC | 04/08/2024 - 29/08/2024 | 245,000 | 11/08/2024 | 5,700 |
| Đăng ký bán | SGC | 04/08/2024 - 29/08/2024 | 245,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SGC | 28/04/2021 - 25/05/2021 | 600,000 | 27/05/2021 | 585,100 |
| Đã bán | SGC | 15/04/2021 - 13/05/2021 | 1,506,973 | 15/04/2021 | 1,506,973 |