| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKG | 5,100,064 | 7.67 | 06/10/2022 | 51.77 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | SKG | - | 39,600 | 13/01/2026 | 0 |
| Đã mua | SKG | - | 0 | 05/02/2024 | 63,000 |
| Đã mua | SKG | - | 0 | 02/10/2023 | 33,500 |
| Đã bán | SKG | - | 0 | 18/04/2023 | 110,900 |
| Đã mua | SKG | - | 0 | 05/10/2022 | 36,000 |
| Đã bán | SKG | - | 0 | 21/08/2022 | 83,300 |
| Đã bán | SKG | - | 0 | 14/07/2022 | 327,500 |
| Đã mua | SKG | - | 0 | 12/06/2022 | 20,000 |
| Đã mua | SKG | - | 0 | 09/05/2022 | 114,300 |
| Đã bán | SKG | - | 0 | 20/04/2022 | 288,600 |