| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Phan Hồng Phúc
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1980 |
| Nguyễn Thị Ngọc Nhung
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1986 |
| Nguyễn Bích Nghĩa
| Thành viên HĐQT | |
| Hà Nguyệt Nhi
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1981 |
| Puan Kwong Siing
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1965 |
| Nguyễn Thị Kim Hồng
| Thành viên HĐQT | |
| Bùi Tiến Đức
| Thành viên HĐQT | |
| Lương Nguyễn Mỹ Chi
| Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Puan Kwong Siing
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1965 |
| Chua Peng Teck
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1967 |
| Nguyễn Thị Kim Hồng
| Phó Tổng GĐ | |
| Bùi Thị Hồng Đào
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1984 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Đặng Thị Ngọc Bích
| Trợ lý Tổng GĐ | Năm sinh 1970 |
| Hà Nguyệt Nhi
| Công bố thông tin | Năm sinh 1981 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-05-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 24-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 01-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-07-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-06-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2026 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 8,675,250 | 13.05% | |
| 8,531,414 | 12.83% | |
| 4,736,724 | 7.12% | |
| Kaibuok Shipyard | 3,775,012 | 5.68% |
| 3,228,828 | 4.86% | |
| The Ton Poh Fund | 3,215,242 | 4.84% |
| Huỳnh Thị Phương Tú | 3,209,009 | 4.83% |
| Huỳnh Văn Phương | 3,128,579 | 4.7% |
| CTCP Du lịch Hòa Bình Việt Nam | 2,168,691 | 3.26% |
| 1,882,343 | 2.83% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||