| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKG | 1,882,343 | 2.83 | 27/05/2025 | 19.11 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SKG | 04/07/2024 - 03/07/2024 | 100,000 | 05/06/2024 | 100,000 |
| Đã mua | SKG | 31/01/2024 - 29/02/2024 | 300,000 | 29/02/2024 | 106,400 |
| Đã mua | SKG | 15/11/2023 - 14/12/2023 | 400,000 | 14/12/2023 | 78,900 |
| Đã mua | SKG | - 25/09/2023 | 300,000 | 25/09/2023 | 256,800 |
| Đã mua | SKG | 28/08/2023 - 25/09/2023 | 300,000 | 25/09/2023 | 256,800 |
| Đăng ký mua | SKG | 28/08/2023 - 25/09/2023 | 300,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | SKG | 23/05/2023 - 21/06/2023 | 400,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SKG | 08/03/2023 - 28/03/2023 | 1,157,002 | 16/03/2023 | 1,157,002 |
| Đã mua | SKG | 26/10/2022 - 24/11/2022 | 400,000 | 24/11/2022 | 180,600 |
| Đã mua | SKG | 12/09/2022 - 11/10/2022 | 400,000 | 12/10/2022 | 110,000 |