| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKG | 3,228,828 | 4.86 | 27/05/2025 | 29.48 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Puan Kwong Siing | Em trai | SKG | 10,470,757 | 31/12/2019 | 95.6 |
| Puan Kiong Sii | Em trai | SKG | 958,142 | 07/04/2022 | 8.75 |
| Bruce Ting Siaw Lung | SKG | 9,310 | 20/07/2021 | 0.09 | |
| Kong Mee Ling | Em trai | SKG | 906 | 25/03/2022 | 0.01 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | SKG | 07/06/2026 - 06/07/2026 | 1,000,000 | 01/01/0001 | 0 |