| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn | Thành viên HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Năm Căn | Tổng Giám đốc |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SNC | 252,600 | 5.05 | 29/08/2025 | 6.44 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SNC | 839,217 | 16.78 | 6/2/2016 | 21.4 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | SNC | 06/02/2022 - 27/02/2022 | 100,000 | 27/02/2022 | 0 |
| Đã bán | SNC | 23/12/2021 - 20/01/2022 | 100,000 | 20/01/2022 | 400 |
| Đã mua | SNC | 18/04/2018 - 17/05/2018 | 100,000 | 17/05/2018 | 53,000 |
| Đã mua | SNC | 27/08/2017 - 25/09/2017 | 50,000 | 06/09/2017 | 50,000 |
| Đã mua | SNC | 06/08/2017 - 04/09/2017 | 70,000 | 07/08/2017 | 70,000 |
| Đã mua | SNC | 08/06/2017 - 06/07/2017 | 50,000 | 12/06/2017 | 50,000 |
| Đã bán | SNC | 04/05/2017 - 01/06/2017 | 800 | 04/05/2017 | 800 |
| Đã mua | SNC | 13/03/2017 - 11/04/2017 | 25,000 | 16/03/2017 | 25,000 |
| Đã mua | SNC | 03/03/2016 - 31/03/2016 | 40,000 | 31/03/2016 | 5,000 |
| Đã bán | SNC | 05/02/2015 - 05/03/2015 | 5,000 | 05/02/2015 | 5,000 |