| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSN | 9,900,000 | 25 | 02/05/2019 | 11.88 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | SSN | - | 0 | 01/05/2019 | 1,000,000 |
| Đã bán | SSN | - | 0 | 10/04/2019 | 2,300,000 |
| Đã bán | SSN | - | 0 | 06/03/2019 | 430,000 |
| Đã bán | SSN | - | 0 | 01/11/2018 | 600,000 |
| Đã bán | SSN | - | 0 | 04/10/2018 | 1,000,000 |
| Đã bán | SSN | - | 0 | 24/07/2018 | 1,000,000 |
| Đã mua | SSN | - | 0 | 02/05/2018 | 2,000,000 |
| Đã bán | SSN | 17/05/2017 - 12/06/2017 | 6,200,000 | 12/06/2017 | 4,000,000 |
| Đã bán | SSN | 07/12/2016 - 29/12/2016 | 1,970,000 | 14/12/2016 | 1,970,000 |