| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TCD | 4,895,011 | 1.46 | 22/07/2022 | 9.25 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TCD | 3,500,000 | 1.04 | 05/2017 | 6.62 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | TCD | 21/07/2022 - | 1,490,000 | 21/07/2022 | 1,490,000 |
| Đã bán | TCD | - | 0 | 05/08/2021 | 903,000 |
| Đã mua | TCD | 30/12/2020 - 03/02/2021 | 2,000,000 | 03/02/2021 | 2,000,000 |
| Đã mua | TCD | 14/09/2020 - 13/10/2020 | 100,000 | 30/09/2020 | 100,570 |
| Đã mua | TCD | 11/01/2020 - 21/01/2020 | 100,000 | 21/01/2021 | 100,000 |
| Đã mua | TCD | 14/11/2019 - 13/12/2019 | 300,000 | 19/11/2019 | 300,000 |
| Đã mua | TCD | 25/07/2019 - 23/08/2019 | 75,000 | 28/07/2019 | 75,000 |
| Đã mua | TCD | 29/11/2018 - 28/12/2018 | 963,001 | 06/12/2018 | 963,001 |
| Đã mua | TCD | 29/10/2018 - 27/11/2018 | 500,000 | 25/11/2018 | 136,999 |
| Đã mua | TCD | 16/05/2018 - 14/06/2018 | 400,000 | 14/06/2018 | 128,640 |