| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Thanh Hùng
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1978 |
| Nguyễn Duy Lân
| Phó Chủ tịch HĐQT | |
| Nguyễn Ngọc Anh
| Thành viên HĐQT | |
| Lê Nguyễn Phương Thảo
| Phụ trách quản trị | |
| Dương Anh Văn
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| Nguyễn Trung Kiên
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Lê Huỳnh Thương Minh
| Tổng Giám đốc | |
| Đinh Hoài Châu
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1976 |
| Nguyễn Văn Bắc
| Phó Tổng Giám đốc Giám đốc Tài chính | Năm sinh 1975 |
| Nguyễn Ngọc Anh
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Đức Toàn
| Kế toán trưởng | |
| Nguyễn Thị Kim Yến
| Kế toán trưởng | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-12-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông | 23-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 01-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-10-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2019 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 172,415,052 | 51.34% | |
| 14,351,930 | 4.27% | |
| 13,662,023 | 4.07% | |
| CTCP Đầu tư và Dịch vụ Helios | 12,978,900 | 3.86% |
| 12,518,133 | 3.73% | |
| Mirae Asset Daewoo | 6,713,944 | 2% |
| 6,687,563 | 1.99% | |
| 5,851,117 | 1.74% | |
| Công ty Cổ phần Quản lý quỹ Việt Cát | 5,464,800 | 1.63% |
| 1,273,598 | 0.38% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty cổ phần BCG Land (BCR) | 44701998 | 9.43% | 26/07/2024 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (4) | ||||
| CTCP TRACODI TRADING & CONSULTING | 50 | 27.5 | 55 | |
CTCP TRACODI TRADING & CONSULTING
| ||||
| CTCP LIFE PURITY | 50 | 25.5 | 51 | |
CTCP LIFE PURITY
| ||||
| Công ty Liên doanh Khai Thác và Chế biến Vật liệu Xây dựng An Giang (ANTRACO) | 17.9 | 9.17 | 51 | |
Công ty Liên doanh Khai Thác và Chế biến Vật liệu Xây dựng An Giang (ANTRACO)
| ||||
| CTCP Xuất khẩu lao động Tracodi (Tracodi Labour) | 10 | 7 | 70 | |
CTCP Xuất khẩu lao động Tracodi (Tracodi Labour)
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (3) | ||||
| Công ty TNHH Taxi Việt Nam (Vinataxi) | 112.7 | 33.81 | 30 | |
Công ty TNHH Taxi Việt Nam (Vinataxi)
| ||||
| CTCP 3K PLUS VIỆT NAM | 20 | 4 | 20 | |
CTCP 3K PLUS VIỆT NAM
| ||||
| CTCP BCG Land | 2,000 | N/A | 0 | |
CTCP BCG Land
| ||||