| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Hà Nội | Thành viên HĐQT |
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Thị Cẩn | Vợ | BSH | 32,914 | 08/04/2026 | 0.54 |
| Phạm Thị Cẩn | Vợ | BSQ | 450,000 | 19/05/2026 | 7.2 |
| Phạm Thị Cẩn | Vợ | SBB | 961,175 | 09/01/2025 | 19.9 |
| Đinh Văn Thành | Con trai | BSQ | 450,000 | 19/05/2026 | 7.2 |
| Đinh Văn Thành | Con trai | SBB | 248,533 | 09/01/2025 | 5.14 |
| Đinh Phương Thảo | Con gái | SBB | 248,533 | 09/01/2025 | 5.14 |
| Đinh Phương Thảo | Con gái | BSQ | 400,000 | 19/05/2026 | 6.4 |
| Đinh Phương Thảo | Con gái | BSH | 71,430 | 08/04/2026 | 1.16 |
| Đinh Văn Vinh | Em trai | BSH | 143,547 | 08/04/2026 | 2.34 |
| Đinh Văn Vinh | Em trai | BSQ | 50,000 | 19/05/2026 | 0.8 |
| Đinh Văn Vinh | Em trai | SBB | 29,193 | 09/01/2025 | 0.6 |
| Đinh Văn Nhã | Anh trai | SBB | 69,122 | 09/01/2025 | 1.43 |
| Đinh Văn Nhã | Anh trai | BSH | 142,860 | 08/04/2026 | 2.33 |
| Đinh Thị Thu Hà | Em gái | SBB | 9,942 | 09/01/2025 | 0.21 |
| Đinh Thị Thu Hà | Em gái | BSH | 45,985 | 08/04/2026 | 0.75 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | BSQ | 19/11/2024 - 12/12/2024 | 300,000 | 01/01/0001 | 0 |