| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Nước sạch Thái Nguyên | Thành viên HĐTV |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TNW | 206,100 | 1.29 | 17/09/2024 | 2.37 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | TNW | 05/06/2024 - 04/07/2024 | 100,000 | 04/07/2024 | 31,200 |
| Đã mua | TNW | 02/05/2024 - 30/05/2024 | 200,000 | 29/05/2024 | 174,900 |
| Đã bán | TNW | 04/06/2020 - 29/06/2020 | 620,953 | 15/06/2020 | 620,953 |
| Đã bán | TNW | 06/05/2020 - 28/05/2020 | 621,453 | 26/05/2020 | 500 |
| Đã mua | TNW | 23/12/2018 - 17/01/2019 | 100,000 | 15/01/2019 | 5,171 |
| Đã mua | TNW | 21/11/2018 - 18/12/2018 | 100,000 | 17/12/2018 | 21,200 |
| Đã mua | TNW | 22/10/2018 - 15/11/2018 | 100,000 | 15/11/2018 | 9,100 |
| Đã mua | TNW | 23/09/2018 - 17/10/2018 | 100,000 | 16/10/2018 | 7,281 |
| Đăng ký mua | TNW | 20/08/2018 - 13/09/2018 | 100,000 | 13/09/2018 | 0 |
| Đã mua | TNW | 24/06/2018 - 19/07/2018 | 200,000 | 17/07/2018 | 13,824 |