| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Vinaconex 25 | Tổng Giám đốc |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VCC | 470,000 | 1.96 | 07/06/2024 | 4.89 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VCC | 2,000,000 | 8.33 | 7/18/2019 | 20.8 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | VCC | 12/10/2023 - 25/10/2023 | 235,000 | 25/10/2023 | 235,000 |
| Đã mua | VCC | 02/12/2020 - 31/12/2020 | 200,000 | 30/12/2020 | 125,000 |
| Đã bán | VCC | 15/07/2015 - 13/08/2015 | 70,000 | 13/08/2015 | 66,300 |
| Đã bán | VCC | 24/03/2015 - 22/04/2015 | 100,000 | 23/04/2015 | 73,700 |
| Đã mua | VCC | 24/02/2014 - 25/03/2014 | 30,000 | 25/03/2014 | 20,000 |
| Đã mua | VCC | 24/04/2013 - 23/05/2013 | 30,000 | 01/01/0001 | 20,500 |
| Đăng ký mua | VCC | 24/04/2013 - 23/05/2013 | 30,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | VCC | 25/09/2012 - 22/10/2012 | 20,000 | 22/10/2012 | 18,800 |
| Đã mua | VCC | 06/02/2012 - 05/04/2012 | 70,000 | 02/04/2012 | 62,200 |
| Đã mua | VCC | 26/12/2011 - 22/02/2012 | 50,000 | 31/01/2012 | 50,000 |