| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VCB | 75,315 | 0 | 22/12/2021 | 5.31 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | VCB | 07/01/2019 - 31/01/2019 | 10,000 | 07/01/2019 | 10,000 |
| Đã mua | VCB | 04/01/2018 - 02/02/2018 | 10,000 | 04/01/2018 | 10,000 |
| Đã mua | VCB | 06/02/2017 - 07/03/2017 | 10,000 | 07/02/2017 | 10,000 |
| Đã mua | VCB | 06/01/2016 - 04/02/2016 | 10,000 | 10/01/2016 | 10,000 |
| Đã mua | VCB | 09/02/2014 - 10/03/2014 | 10,000 | 09/02/2014 | 10,000 |