| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam | Phó Tổng GĐ |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VFS | 9,331,200 | 6.67 | 08/08/2025 | 142.77 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | VFS | 17/09/2024 - 16/10/2024 | 7,613,000 | 23/09/2024 | 7,613,000 |
| Đăng ký bán | VFS | 17/09/2024 - 16/10/2024 | 7,613,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | VFS | 15/08/2023 - 20/08/2023 | 7,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | VFS | 15/08/2023 - 20/08/2023 | 7,000,000 | 20/08/2023 | 7,000,000 |
| Đăng ký mua | VFS | 22/09/2021 - 22/09/2021 | 4,287,500 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | VFS | 22/09/2021 - 22/09/2021 | 4,287,500 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | VFS | 22/09/2021 - 22/09/2021 | 4,287,500 | 22/09/2021 | 4,287,500 |