| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Kế toán trưởng |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPB | 211,940 | 0 | 24/04/2023 | 5.99 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | VPB | 25/09/2023 - 27/09/2023 | 18,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | VPB | 25/09/2023 - 27/09/2023 | 18,000 | 27/09/2023 | 18,000 |
| Đã bán | VPB | 30/03/2023 - 28/04/2023 | 160,000 | 23/04/2023 | 160,000 |
| Đã bán | VPB | 22/02/2023 - 23/03/2023 | 170,000 | 23/03/2023 | 10,000 |
| Đã bán | VPB | 03/11/2021 - 02/12/2021 | 45,000 | 08/11/2021 | 45,000 |
| Đăng ký mua | VPB | 08/08/2021 - 06/09/2021 | 12,700 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | VPB | - | 5,000 | 06/05/2021 | 5,000 |
| Đã bán | VPB | 30/12/2020 - 28/01/2021 | 24,000 | 28/01/2021 | 5,000 |
| Đã bán | VPB | 04/10/2020 - 22/10/2020 | 28,000 | 22/10/2020 | 28,000 |
| Đã bán | VPB | 24/05/2020 - 22/06/2020 | 12,000 | 11/06/2020 | 12,000 |