| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | YBC | 1,709,500 | 14.52 | 26/10/2022 | 14.7 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | YBC | 26/09/2022 - 25/10/2022 | 100,000 | 25/10/2022 | 49,600 |
| Đã mua | YBC | 19/05/2022 - 09/06/2022 | 2,000,000 | 09/06/2022 | 1,500,000 |
| Đăng ký mua | YBC | 07/04/2022 - 28/04/2022 | 2,000,000 | 28/04/2022 | 0 |
| Đã mua | YBC | 08/12/2020 - 30/12/2020 | 300,000 | 20/12/2020 | 109,400 |