| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành | Chủ tịch HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TTA | 39,922,250 | 22.36 | 23/06/2026 | 421.18 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | TTA | 24/05/2026 - 22/06/2026 | 4,577,073 | 22/06/2026 | 4,577,073 |
| Đăng ký bán | TTA | 24/05/2026 - 22/06/2026 | 4,577,073 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | TTA | 05/04/2026 - 04/05/2026 | 23,732,972 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | TTA | 05/04/2026 - 04/05/2026 | 23,732,972 | 14/04/2026 | 23,732,972 |
| Đăng ký mua | TTA | 02/03/2026 - 31/03/2026 | 23,732,972 | 31/03/2026 | 0 |
| Đăng ký mua | TTA | 02/03/2026 - 31/03/2026 | 23,732,972 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | TTA | 21/01/2026 - 19/02/2026 | 23,732,972 | 11/02/2026 | 0 |
| Đăng ký mua | TTA | 21/01/2026 - 19/02/2026 | 23,732,972 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | TTA | 18/12/2025 - 15/01/2026 | 22,602,831 | 15/01/2026 | 0 |
| Đăng ký mua | TTA | 18/12/2025 - 15/01/2026 | 22,602,831 | 01/01/0001 | 0 |