| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | L18 | 203,568 | 0.45 | 29/05/2025 | 5.21 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | L18 | 20/03/2022 - 18/04/2022 | 150,000 | 18/04/2022 | 0 |
| Đăng ký bán | L18 | 14/02/2022 - 14/03/2022 | 150,000 | 14/03/2022 | 0 |
| Đăng ký bán | L18 | 10/01/2022 - 08/02/2022 | 50,000 | 09/02/2022 | 0 |
| Đã bán | L18 | 28/11/2021 - 28/12/2021 | 180,000 | 28/12/2021 | 11,300 |
| Đã bán | L18 | 17/10/2021 - 15/11/2021 | 180,000 | 15/11/2021 | 12,460 |