| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CAP | 764,640 | 5.01 | 18/03/2024 | 32.5 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Thị Bình | Mẹ | CAP | 619,080 | 30/06/2021 | 26.31 |
| Trương Thị Hoàng Anh | Em gái | CAP | 262,992 | 30/06/2021 | 11.18 |
| Trương Ngọc Biên | bố | CAP | 238,700 | 16/11/2021 | 10.14 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | CAP | 11/02/2020 - 11/03/2020 | 30,000 | 11/03/2020 | 26,800 |