| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần CENCON Việt Nam | Thành viên HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần CENCON Việt Nam | Giám đốc |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CEN | 2,137,073 | 9.84 | 01/08/2022 | 3.85 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | CEN | 07/09/2023 - 05/10/2023 | 2,137,073 | 20/09/2023 | 2,137,073 |
| Đăng ký bán | CEN | 07/09/2023 - 05/10/2023 | 2,137,073 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | CEN | 31/07/2022 - 18/08/2022 | 2,137,073 | 31/07/2022 | 2,137,073 |
| Đã bán | CEN | 09/12/2021 - 06/01/2022 | 900,000 | 13/12/2021 | 900,000 |