| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SCI | 12,000 | 0.04 | 24/10/2024 | 0.11 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | S55 | 20/04/2023 - 18/05/2023 | 80,160 | 14/05/2023 | 80,160 |
| Đã bán | S55 | 20/04/2023 - 18/05/2023 | 80,160 | 14/05/2023 | 80,160 |
| Đã mua | SIC | 24/08/2021 - 22/09/2021 | 801,600 | 06/09/2021 | 801,600 |
| Đã bán | EBA | 21/04/2020 - 20/05/2020 | 10,000 | 21/04/2020 | 10,000 |
| Đã mua | S55 | 09/05/2011 - 06/06/2011 | 20,000 | 06/06/2011 | 20,000 |
| Đã mua | S55 | 09/05/2011 - 06/06/2011 | 20,000 | 06/06/2011 | 20,000 |