| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CMV | 155,736 | 0.86 | 25/09/2024 | 1.32 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Việt Ánh | Chị gái | CMV | 431,613 | 31/12/2020 | 3.66 |
| Nguyễn Việt Hùng | Anh trai | CMV | 115,822 | 27/09/2017 | 0.98 |
| Phan Tiến Dũng | Chồng | CMV | 113,446 | 27/09/2017 | 0.96 |
| Nguyễn Thị Việt Phượng | Chị gái | CMV | 7,916 | 30/06/2017 | 0.07 |