| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CTA | 15,750 | 0.17 | 31/07/2015 | 0.02 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | CTA | 21/06/2012 - 17/07/2012 | 8,800 | 19/07/2012 | 3,800 |
| Đăng ký mua | CTA | 10/06/2012 - 09/07/2012 | 30,000 | 14/06/2012 | 0 |
| Đăng ký mua | CTA | 19/05/2011 - 10/07/2011 | 100,000 | 10/07/2011 | 0 |
| Đăng ký mua | CTA | 13/03/2011 - 09/05/2011 | 150,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | CTA | 13/01/2011 - 09/03/2011 | 50,000 | 08/03/2011 | 14,500 |