| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Xây dựng Công trình ngầm | Chủ tịch HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Khai thác mỏ Vinavico | Chủ tịch HĐQT | |
| 3 | Công ty Cổ phần Đầu tư - Sản xuất và Thương mại Việt Nam | Chủ tịch HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CTA | 527 | 0.01 | 31/07/2015 | 0 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ND2 | 89,000 | 0.18 | 5/26/2016 | 3.16 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | CTN | 20/03/2012 - 19/04/2012 | 30,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | CTN | 23/02/2012 - 22/03/2012 | 30,000 | 14/03/2012 | 29,990 |
| Đã mua | CTN | 17/01/2012 - 16/02/2012 | 21,100 | 16/02/2012 | 2,000 |
| Đã bán | CTA | 02/01/2012 - 29/01/2012 | 92,000 | 29/01/2012 | 92,000 |
| Đã mua | CTN | 11/12/2011 - 11/01/2012 | 26,000 | 11/01/2012 | 4,900 |
| Đã bán | CTA | 22/11/2011 - 22/12/2011 | 94,000 | 22/12/2011 | 2,000 |
| Đã mua | CTN | 31/10/2011 - 29/11/2011 | 30,000 | 29/11/2011 | 4,000 |
| Đã bán | CTA | 16/10/2011 - 13/11/2011 | 47,200 | 13/11/2011 | 4,000 |
| Đã bán | CTA | 11/09/2011 - 06/10/2011 | 48,200 | 06/10/2011 | 1,000 |
| Đã bán | CTA | 04/08/2011 - 31/08/2011 | 51,200 | 31/08/2011 | 3,000 |