| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Hòa Bình Takara | Thành viên HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Hòa Bình Takara | Tổng Giám đốc |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CTP | 68,000 | 0.56 | 12/12/2025 | 0.46 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | CTP | 11/12/2025 - 08/01/2026 | 68,000 | 22/12/2025 | 68,000 |
| Đăng ký bán | CTP | 11/12/2025 - 08/01/2026 | 68,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | CTP | 22/10/2025 - 20/11/2025 | 1,900,000 | 20/11/2025 | 1,900,000 |
| Đăng ký bán | CTP | 22/10/2025 - 20/11/2025 | 1,900,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | CTP | 15/09/2025 - 09/10/2025 | 1,968,000 | 09/10/2025 | 0 |
| Đăng ký bán | CTP | 15/09/2025 - 09/10/2025 | 1,968,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | CTP | 17/06/2025 - 15/07/2025 | 1,800,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | CTP | 17/06/2025 - 15/07/2025 | 1,800,000 | 15/07/2025 | 1,468,000 |
| Đã mua | CTP | 23/01/2025 - 20/02/2025 | 500,000 | 20/02/2025 | 500,000 |